Mục lục:
| Giải ĐB | 57068 | |||||||||||
| Giải Nhất | 42408 | |||||||||||
| Giải Nhì | 08125 | 48752 | ||||||||||
| Giải Ba | 87572 | 04842 | 46588 | |||||||||
| 59776 | 95131 | 80235 | ||||||||||
| Giải Tư | 1801 | 6138 | 3976 | 3634 | ||||||||
| Giải Năm | 7525 | 4363 | 7217 | |||||||||
| 8796 | 5253 | 7828 | ||||||||||
| Giải Sáu | 731 | 617 | 253 | |||||||||
| Giải Bảy | 91 | 25 | 69 | 67 | ||||||||
| KH trúng ĐB: (TR) 18 17 16 15 10 9 7 6 Soi cầu Miền Bắc XSMB | ||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 5 | 2, 3, 3 |
| 1 | 7, 7 | 6 | 3, 7, 8, 9 |
| 2 | 5, 5, 5, 8 | 7 | 2, 6, 6 |
| 3 | 1, 1, 4, 5, 8 | 8 | 8 |
| 4 | 2 | 9 | 1, 6 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC 01/01/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 | |
|---|---|---|
| Bộ số 1 | 1909 | 9 |
| Bộ số 2 | 61 | |
| Bộ số 3 | 776 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY THỨ NĂM ngày 1/1
| Thứ 5 01/01 | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 32 | 25 | 74 |
| Giải 7 | 517 | 806 | 099 |
| Giải 6 | 5618 3957 8189 | 1220 3062 0565 | 7406 9968 1974 |
| Giải 5 | 6957 | 0531 | 9196 |
| Giải 4 | 34645 11385 52716 45902 31597 79295 52834 | 35627 70407 97528 02210 61679 28577 61291 | 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621 |
| Giải 3 | 19274 24651 | 98896 55005 | 36369 25743 |
| Giải 2 | 48933 | 73173 | 30782 |
| Giải 1 | 89391 | 21136 | 49121 |
| ĐB | 194340 | 921013 | 796621 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 2 | 5, 6, 7 | 5, 6 |
| 1 | 6, 7, 8 | 0, 3 | 7 |
| 2 | 0, 5, 7, 8 | 1, 1, 1, 3 | |
| 3 | 2, 3, 4 | 1, 6 | |
| 4 | 0, 5 | 3 | |
| 5 | 1, 7, 7 | 3 | |
| 6 | 2, 5 | 8, 9 | |
| 7 | 4 | 3, 7, 9 | 4, 4 |
| 8 | 5, 9 | 2, 9 | |
| 9 | 1, 5, 7 | 1, 6 | 6, 7, 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY THỨ NĂM ngày 1/1
| Thứ 5 01/01 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 20 | 58 | 07 |
| Giải 7 | 444 | 627 | 559 |
| Giải 6 | 9098 4968 0576 | 0024 8184 9957 | 5897 0276 4366 |
| Giải 5 | 3400 | 4498 | 8418 |
| Giải 4 | 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 |
| Giải 3 | 99342 06896 | 13384 03096 | 39986 88431 |
| Giải 2 | 02634 | 25683 | 68804 |
| Giải 1 | 78424 | 52654 | 80614 |
| ĐB | 164598 | 040031 | 179808 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| 0 | 0, 1, 4 | 4, 7, 8 | |
| 1 | 2, 8 | 2, 3, 7 | 4, 6, 6, 8 |
| 2 | 0, 1, 4 | 4, 7 | 1, 8 |
| 3 | 4, 7 | 1 | 1 |
| 4 | 2, 4 | 1, 5, 6 | |
| 5 | 4, 7, 8, 8 | 7, 9 | |
| 6 | 8 | 1, 6 | |
| 7 | 6 | 6 | |
| 8 | 3 | 3, 4, 4 | 6 |
| 9 | 6, 8, 8 | 6, 8 | 5, 7 |
| Kỳ MT | #01289 | ||
| Power | 05 16 29 33 39 42 54 | ||
| T.kê SL trúng giải ngày 1/1 | |||
| Giải | Trùng | Trị giá (VNĐ) | SL trúng |
| G.Jpot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 153.894.010.350 | 0 |
| Jpot2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 7.069.171.000 | 0 |
| G.nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 40.000.000 | 27 |
| G.nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 500.000 | 1.775 |
| G.ba | ![]() ![]() ![]() | 50.000 | 35.015 |
| Giải | Kết quả | Trúng giải | ||
|---|---|---|---|---|
| Kỳ M.T. | #00670 | |||
| Giải ĐB 2 tỉ | 218 552 | 0 | ||
| Phụ ĐB 400triệu | 552 218 | 0 | ||
| Giải nhất 30triệu |
| 1 | ||
| Giải nhì 10triệu |
| 2 | ||
| Giải ba 4triệu |
| 7 | ||
| Giải tư 1triệu | Vé có cặp số trùng 2 bộ số bất kỳ của giải ĐB, 1, 2 hoặc 3 | 42 | ||
| Giải năm 100N | Vé có 1 số trùng 1 trong 2 bộ số của giải ĐB | 782 | ||
| Giải sáu 40N: | Vé có 1 số trùng 1 trong 18 bộ số của giải 1, 2 và 3 | 4.158 |
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết
Về KQXS mgày 1-1-2026
Kết quả xổ số ngày 1/1/2026 được chúng tôi cập nhật và kiểm tra kết quả để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQXS ngày 1 tháng 1 không có hoặc thiếu, nguyên nhân đã được chỉ rõ ở trên.KQXS ngày 1/1/2026 phiên bản AMP
Từ khóa
Kết quả xổ số ngày 1-1-2026- kqxs 1/1. KQXS 3 Miền ngày 1 tháng 1 năm 2026

