Mục lục:
Xổ số Miền Bắc hôm nay THỨ NĂM ngày 9-4-2026
| Giải ĐB | 45625 | |||||||||||
| Giải Nhất | 95649 | |||||||||||
| Giải Nhì | 50412 | 36214 | ||||||||||
| Giải Ba | 48032 | 05964 | 80760 | |||||||||
| 72118 | 18594 | 27094 | ||||||||||
| Giải Tư | 2330 | 4939 | 0204 | 3673 | ||||||||
| Giải Năm | 6179 | 8937 | 8895 | |||||||||
| 0569 | 5008 | 5753 | ||||||||||
| Giải Sáu | 453 | 556 | 741 | |||||||||
| Giải Bảy | 32 | 41 | 72 | 84 | ||||||||
| KH trúng ĐB: (YE) 13 11 9 8 7 6 Soi cầu Miền Bắc XSMB | ||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 5 | 3, 3, 6 |
| 1 | 2, 4, 8 | 6 | 0, 4, 9 |
| 2 | 5 | 7 | 2, 3, 9 |
| 3 | 0, 2, 2, 7, 9 | 8 | 4 |
| 4 | 1, 1, 9 | 9 | 4, 4, 5 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC 09/04/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 | |
|---|---|---|
| Bộ số 1 | 1448 | 4 |
| Bộ số 2 | 05 | |
| Bộ số 3 | 577 |
Xổ số Miền Nam hôm nay THỨ NĂM ngày 9-4-2026
| Thứ 5 09/04 | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 25 | 18 | 85 |
| Giải 7 | 789 | 520 | 320 |
| Giải 6 | 1861 1325 1360 | 9072 8612 5980 | 1938 0103 0134 |
| Giải 5 | 0167 | 7747 | 1411 |
| Giải 4 | 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 | 63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 | 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 |
| Giải 3 | 38533 45065 | 10981 77913 | 34910 97070 |
| Giải 2 | 66580 | 00436 | 46116 |
| Giải 1 | 94848 | 54561 | 57010 |
| ĐB | 082665 | 608342 | 252991 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 0 | 3, 5, 8 | |
| 1 | 2, 3, 8 | 0, 0, 1, 6 | |
| 2 | 5, 5 | 0, 3 | 0 |
| 3 | 3, 5 | 6, 6 | 4, 8 |
| 4 | 8, 8 | 2, 7, 9 | |
| 5 | 5, 8 | ||
| 6 | 0, 1, 5, 5, 7, 8 | 1 | |
| 7 | 4 | 0, 2 | 0, 3, 5 |
| 8 | 0, 8, 9 | 0, 1 | 1, 5 |
| 9 | 6 | 6 | 1, 1, 2 |
Xổ số Miền Trung hôm nay THỨ NĂM ngày 9-4-2026
| Thứ 5 09/04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 62 | 16 | 34 |
| Giải 7 | 434 | 234 | 904 |
| Giải 6 | 8737 8289 7420 | 7182 3423 3097 | 5471 1032 8839 |
| Giải 5 | 4919 | 2174 | 9089 |
| Giải 4 | 50645 09034 96986 15998 35120 23861 66863 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 |
| Giải 3 | 07647 19911 | 39651 22915 | 05658 88936 |
| Giải 2 | 78252 | 45203 | 19014 |
| Giải 1 | 31844 | 15524 | 42228 |
| ĐB | 826200 | 009140 | 546768 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| 0 | 0 | 3 | 4, 5, 7 |
| 1 | 1, 9 | 5, 6, 9 | 4, 4 |
| 2 | 0, 0 | 3, 4 | 1, 8 |
| 3 | 4, 4, 7 | 0, 4 | 2, 4, 4, 6, 8, 9 |
| 4 | 4, 5, 7 | 0 | |
| 5 | 2 | 1, 3 | 8 |
| 6 | 1, 2, 3 | 8 | |
| 7 | 1, 4 | 1 | |
| 8 | 6, 9 | 2, 3, 4 | 5, 9 |
| 9 | 8 | 5, 7 | |
| Kỳ MT | #01330 | ||
| Power | 16 18 22 29 41 53 38 | ||
| T.kê SL trúng giải ngày 9/4 | |||
| Giải | Trùng | Trị giá (VNĐ) | SL trúng |
| G.Jpot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 77.399.561.550 | 0 |
| Jpot2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 4.591.280.800 | 1 |
| G.nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 40.000.000 | 8 |
| G.nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 500.000 | 825 |
| G.ba | ![]() ![]() ![]() | 50.000 | 17.710 |
| Giải | Kết quả | Trúng giải | ||
|---|---|---|---|---|
| Kỳ M.T. | #00711 | |||
| Giải ĐB 2 tỉ | 277 865 | 0 | ||
| Phụ ĐB 400triệu | 865 277 | 0 | ||
| Giải nhất 30triệu |
| 0 | ||
| Giải nhì 10triệu |
| 6 | ||
| Giải ba 4triệu |
| 7 | ||
| Giải tư 1triệu | Vé có cặp số trùng 2 bộ số bất kỳ của giải ĐB, 1, 2 hoặc 3 | 39 | ||
| Giải năm 100N | Vé có 1 số trùng 1 trong 2 bộ số của giải ĐB | 520 | ||
| Giải sáu 40N: | Vé có 1 số trùng 1 trong 18 bộ số của giải 1, 2 và 3 | 5.078 |
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết
Về KQXS mgày 9-4-2026
Kết quả xổ số ngày 9/4/2026 được chúng tôi cập nhật và kiểm tra kết quả để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQXS ngày 9 tháng 4 không có hoặc thiếu, nguyên nhân đã được chỉ rõ ở trên.KQXS ngày 9/4/2026 phiên bản AMP
Từ khóa
Kết quả xổ số ngày 9-4-2026- kqxs 9/4. KQXS 3 Miền ngày 9 tháng 4 năm 2026

