Mục lục:
| Giải ĐB | 57022 | |||||||||||
| Giải Nhất | 90013 | |||||||||||
| Giải Nhì | 31092 | 53604 | ||||||||||
| Giải Ba | 39910 | 08849 | 56971 | |||||||||
| 89267 | 57348 | 71629 | ||||||||||
| Giải Tư | 2304 | 8015 | 8912 | 6173 | ||||||||
| Giải Năm | 2627 | 9514 | 2892 | |||||||||
| 8344 | 9689 | 5560 | ||||||||||
| Giải Sáu | 484 | 417 | 202 | |||||||||
| Giải Bảy | 77 | 19 | 86 | 10 | ||||||||
| KH trúng ĐB: (UQ) 20 15 8 7 6 4 3 2 Soi cầu Miền Bắc XSMB | ||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 4 | 5 | |
| 1 | 0, 0, 2, 3, 4, 5, 7, 9 | 6 | 0, 7 |
| 2 | 2, 7, 9 | 7 | 1, 3, 7 |
| 3 | 8 | 4, 6, 9 | |
| 4 | 4, 8, 9 | 9 | 2, 2 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC 23/01/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 | |
|---|---|---|
| Bộ số 1 | 7921 | 0 |
| Bộ số 2 | 49 | |
| Bộ số 3 | 026 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY THỨ SÁU ngày 23/1
| Thứ 6 23/01 | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 59 | 23 | 00 |
| Giải 7 | 425 | 340 | 923 |
| Giải 6 | 2243 8362 6622 | 7858 7412 0053 | 4274 7750 9737 |
| Giải 5 | 1225 | 2528 | 4379 |
| Giải 4 | 50064 61120 64669 04422 39717 64023 43304 | 42025 96994 28554 54939 37518 90460 22250 | 73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283 |
| Giải 3 | 37749 03479 | 15974 76669 | 69588 90800 |
| Giải 2 | 56424 | 97765 | 34509 |
| Giải 1 | 06493 | 81774 | 14377 |
| ĐB | 042663 | 206511 | 860646 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
| 0 | 4 | 0, 0, 9 | |
| 1 | 7 | 1, 2, 8 | 1, 7 |
| 2 | 0, 2, 2, 3, 4, 5, 5 | 3, 5, 8 | 3, 6, 7 |
| 3 | 9 | 7 | |
| 4 | 3, 9 | 0 | 6 |
| 5 | 9 | 0, 3, 4, 8 | 0, 3, 8 |
| 6 | 2, 3, 4, 9 | 0, 5, 9 | |
| 7 | 9 | 4, 4 | 4, 7, 9 |
| 8 | 3, 8 | ||
| 9 | 3 | 4 | |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY THỨ SÁU ngày 23/1
| Thứ 6 23/01 | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải 8 | 32 | 96 |
| Giải 7 | 816 | 511 |
| Giải 6 | 9737 3970 4697 | 2468 6257 9791 |
| Giải 5 | 7501 | 3349 |
| Giải 4 | 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 | 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
| Giải 3 | 84202 21419 | 95433 98744 |
| Giải 2 | 36255 | 10085 |
| Giải 1 | 38291 | 90492 |
| ĐB | 706250 | 947850 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMT | |
|---|---|---|
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
| 0 | 1, 2 | 5 |
| 1 | 6, 9 | 1, 9 |
| 2 | ||
| 3 | 1, 2, 7 | 0, 2, 3, 9 |
| 4 | 1 | 1, 3, 4, 9 |
| 5 | 0, 3, 5, 8 | 0, 7 |
| 6 | 8 | |
| 7 | 0, 1, 8 | |
| 8 | 5 | |
| 9 | 1, 6, 7 | 1, 2, 6 |
| Kỳ MT | #01462 | ||
| Mega | 09 15 16 20 22 31 | ||
| T.kê SL trúng giải ngày 23/1 | |||
| Giải | Trùng | Trị giá (VNĐ) | SL trúng |
| G.Jpot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 31.504.393.000 | 0 |
| G.nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 10.000.000 | 22 |
| G.nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 300.000 | 1.433 |
| G.ba | ![]() ![]() ![]() | 30.000 | 24.325 |
| Max 3D | Kỳ M.T.: #01033 | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|---|
| Trúng giải | Kết quả | Trúng giải | ||
| Giải nhất 1 tr: 15 | 636 706 | Đặc biệt 1tỷ: 0 | ||
| Giải nhì 350N: 35 |
| Giải nhì 40tr: 5 | ||
| Giải ba 210N: 64 |
| Giải ba 10tr: 1 | ||
| Giải tư (KK) 100N: 233 |
| Giải tư (KK) 5tr: 11 | ||
Max 3D+: Vé có cặp số trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số trên | Giải năm 1 tr: 39 | |||
Max 3D+: Vé có 1 số trùng 1 bộ số trong 2 bộ số của Giải Nhất | Giải sáu 150N: 336 | |||
Max 3D+: Vé có 1 số trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của Giải Nhì, Giải Ba và Giải Tư | Giải bảy 40N: 3.354 | |||
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết
Về KQXS mgày 23-1-2026
Kết quả xổ số ngày 23/1/2026 được chúng tôi cập nhật và kiểm tra kết quả để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQXS ngày 23 tháng 1 không có hoặc thiếu, nguyên nhân đã được chỉ rõ ở trên.KQXS ngày 23/1/2026 phiên bản AMP
Từ khóa
Kết quả xổ số ngày 23-1-2026- kqxs 23/1. KQXS 3 Miền ngày 23 tháng 1 năm 2026
