Mục lục:
| Giải ĐB | 88286 | |||||||||||
| Giải Nhất | 46486 | |||||||||||
| Giải Nhì | 28702 | 94053 | ||||||||||
| Giải Ba | 49895 | 00673 | 22045 | |||||||||
| 65750 | 76293 | 04049 | ||||||||||
| Giải Tư | 5519 | 2255 | 8111 | 1308 | ||||||||
| Giải Năm | 2390 | 9998 | 0677 | |||||||||
| 8380 | 5455 | 6840 | ||||||||||
| Giải Sáu | 674 | 109 | 851 | |||||||||
| Giải Bảy | 23 | 29 | 24 | 53 | ||||||||
| KH trúng ĐB: (UV) 19 18 15 14 13 11 9 5 Soi cầu Miền Bắc XSMB | ||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 9 | 5 | 0, 1, 3, 3, 5, 5 |
| 1 | 1, 9 | 6 | |
| 2 | 3, 4, 9 | 7 | 3, 4, 7 |
| 3 | 8 | 0, 6, 6 | |
| 4 | 0, 5, 9 | 9 | 0, 3, 5, 8 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC 19/01/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 | |
|---|---|---|
| Bộ số 1 | 1823 | 1 |
| Bộ số 2 | 57 | |
| Bộ số 3 | 559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY THỨ HAI ngày 19/1
| Thứ 2 19/01 | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 47 | 94 | 27 |
| Giải 7 | 978 | 870 | 857 |
| Giải 6 | 5905 1622 4660 | 6268 6577 9646 | 9463 5345 4946 |
| Giải 5 | 7851 | 6387 | 2117 |
| Giải 4 | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 | 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 | 58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
| Giải 3 | 31109 03106 | 81677 71298 | 40414 39330 |
| Giải 2 | 44916 | 81835 | 90010 |
| Giải 1 | 06214 | 11850 | 64948 |
| ĐB | 647068 | 786514 | 786591 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 0 | 4, 5, 6, 9 | 6, 7 | |
| 1 | 4, 6 | 4 | 0, 2, 2, 2, 4, 7, 9 |
| 2 | 2 | 0, 8 | 7 |
| 3 | 1 | 5, 7 | 0, 1, 1 |
| 4 | 2, 7 | 6 | 5, 6, 8 |
| 5 | 1 | 0 | 7 |
| 6 | 0, 3, 8 | 5, 8 | 3 |
| 7 | 1, 8 | 0, 7, 7 | 5 |
| 8 | 7 | 7 | |
| 9 | 3 | 4, 5, 8 | 1 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY THỨ HAI ngày 19/1
| Thứ 2 19/01 | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| Giải 8 | 15 | 64 |
| Giải 7 | 774 | 613 |
| Giải 6 | 6734 0555 4638 | 9068 7718 3458 |
| Giải 5 | 5488 | 7797 |
| Giải 4 | 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 |
| Giải 3 | 31518 93198 | 79681 77489 |
| Giải 2 | 30039 | 28082 |
| Giải 1 | 89911 | 75713 |
| ĐB | 988921 | 097202 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMT | |
|---|---|---|
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
| 0 | 2, 2, 4, 4 | 2, 8 |
| 1 | 1, 5, 8 | 3, 3, 8 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 4, 8, 9 | 1 |
| 4 | 5 | 3 |
| 5 | 1, 5 | 1, 8 |
| 6 | 4, 4, 8 | |
| 7 | 4 | 1 |
| 8 | 2, 8 | 1, 2, 2, 9 |
| 9 | 8 | 7 |
| Max 3D | Kỳ M.T.: #01031 | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|---|
| Trúng giải | Kết quả | Trúng giải | ||
| Giải nhất 1 tr: 18 | 970 565 | Đặc biệt 1tỷ: 0 | ||
| Giải nhì 350N: 30 |
| Giải nhì 40tr: 1 | ||
| Giải ba 210N: 74 |
| Giải ba 10tr: 1 | ||
| Giải tư (KK) 100N: 141 |
| Giải tư (KK) 5tr: 8 | ||
Max 3D+: Vé có cặp số trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số trên | Giải năm 1 tr: 39 | |||
Max 3D+: Vé có 1 số trùng 1 bộ số trong 2 bộ số của Giải Nhất | Giải sáu 150N: 328 | |||
Max 3D+: Vé có 1 số trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của Giải Nhì, Giải Ba và Giải Tư | Giải bảy 40N: 3.664 | |||
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết
Về KQXS mgày 19-1-2026
Kết quả xổ số ngày 19/1/2026 được chúng tôi cập nhật và kiểm tra kết quả để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQXS ngày 19 tháng 1 không có hoặc thiếu, nguyên nhân đã được chỉ rõ ở trên.KQXS ngày 19/1/2026 phiên bản AMP
Từ khóa
Kết quả xổ số ngày 19-1-2026- kqxs 19/1. KQXS 3 Miền ngày 19 tháng 1 năm 2026