Mục lục:
| Giải ĐB | 02817 | |||||||||||
| Giải Nhất | 24517 | |||||||||||
| Giải Nhì | 74215 | 46621 | ||||||||||
| Giải Ba | 79283 | 78432 | 76304 | |||||||||
| 87446 | 85707 | 10084 | ||||||||||
| Giải Tư | 5422 | 1753 | 9687 | 8395 | ||||||||
| Giải Năm | 2844 | 1358 | 6578 | |||||||||
| 1837 | 3246 | 3689 | ||||||||||
| Giải Sáu | 945 | 187 | 978 | |||||||||
| Giải Bảy | 15 | 99 | 52 | 55 | ||||||||
| KH trúng ĐB: (TB) 19 16 15 10 8 3 2 1 Soi cầu Miền Bắc XSMB | ||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 5 | 2, 3, 5, 8 |
| 1 | 5, 5, 7, 7 | 6 | |
| 2 | 1, 2 | 7 | 8, 8 |
| 3 | 2, 7 | 8 | 3, 4, 7, 7, 9 |
| 4 | 4, 5, 6, 6 | 9 | 5, 9 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN MIỀN BẮC 14/01/2026
| Thần tài 4 | Điện toán 123 | Điện toán 6x36 | |
|---|---|---|---|
| Bộ số 1 | 7650 | 2 | 01 |
| Bộ số 2 | 69 | 12 | |
| Bộ số 3 | 392 | 16 | |
| Bộ số 4 | 17 | ||
| Bộ số 5 | 26 | ||
| Bộ số 6 | 36 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY THỨ TƯ ngày 14/1
| Thứ 4 14/01 | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 58 | 66 | 69 |
| Giải 7 | 219 | 925 | 263 |
| Giải 6 | 2733 4889 6711 | 4348 3019 5813 | 6808 2323 9452 |
| Giải 5 | 3559 | 3824 | 4003 |
| Giải 4 | 24585 58787 20685 87083 84897 99256 90499 | 89614 93688 90280 79151 67378 22312 70575 | 64342 55345 27549 05001 40246 23086 51857 |
| Giải 3 | 33879 49927 | 49674 41352 | 92949 02625 |
| Giải 2 | 12289 | 94042 | 26465 |
| Giải 1 | 68343 | 91081 | 32614 |
| ĐB | 440871 | 420771 | 311981 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMN | ||
|---|---|---|---|
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 1, 3, 8 | ||
| 1 | 1, 9 | 2, 3, 4, 9 | 4 |
| 2 | 7 | 4, 5 | 3, 5 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 3 | 2, 8 | 2, 5, 6, 9, 9 |
| 5 | 6, 8, 9 | 1, 2 | 2, 7 |
| 6 | 6 | 3, 5, 9 | |
| 7 | 1, 9 | 1, 4, 5, 8 | |
| 8 | 3, 5, 5, 7, 9, 9 | 0, 1, 8 | 1, 6 |
| 9 | 7, 9 | ||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY THỨ TƯ ngày 14/1
| Thứ 4 14/01 | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải 8 | 74 | 66 |
| Giải 7 | 310 | 768 |
| Giải 6 | 2974 6022 6651 | 9774 2198 0454 |
| Giải 5 | 4425 | 0119 |
| Giải 4 | 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
| Giải 3 | 00504 43301 | 26379 13701 |
| Giải 2 | 39388 | 48368 |
| Giải 1 | 49417 | 07369 |
| ĐB | 126704 | 507450 |
Đầy đủ
2 số
3 số
| Đầu | KQ lôtô XSMT | |
|---|---|---|
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
| 0 | 1, 4, 4, 6 | 1, 2, 7, 9 |
| 1 | 0, 4, 7 | 1, 9 |
| 2 | 2, 5 | |
| 3 | ||
| 4 | 9 | |
| 5 | 1 | 0, 4 |
| 6 | 0 | 6, 6, 8, 8, 9 |
| 7 | 4, 4, 9 | 4, 9 |
| 8 | 7, 8, 8 | |
| 9 | 8 | 1, 8 |
| Kỳ MT | #01458 | ||
| Mega | 01 22 23 28 39 45 | ||
| T.kê SL trúng giải ngày 14/1 | |||
| Giải | Trùng | Trị giá (VNĐ) | SL trúng |
| G.Jpot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 22.198.168.500 | 0 |
| G.nhất | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 10.000.000 | 25 |
| G.nhì | ![]() ![]() ![]() ![]() | 300.000 | 1.213 |
| G.ba | ![]() ![]() ![]() | 30.000 | 20.720 |
| Max 3D | Kỳ M.T.: #01029 | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|---|
| Trúng giải | Kết quả | Trúng giải | ||
| Giải nhất 1 tr: 13 | 564 868 | Đặc biệt 1tỷ: 0 | ||
| Giải nhì 350N: 48 |
| Giải nhì 40tr: 1 | ||
| Giải ba 210N: 188 |
| Giải ba 10tr: 3 | ||
| Giải tư (KK) 100N: 110 |
| Giải tư (KK) 5tr: 9 | ||
Max 3D+: Vé có cặp số trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số trên | Giải năm 1 tr: 86 | |||
Max 3D+: Vé có 1 số trùng 1 bộ số trong 2 bộ số của Giải Nhất | Giải sáu 150N: 367 | |||
Max 3D+: Vé có 1 số trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của Giải Nhì, Giải Ba và Giải Tư | Giải bảy 40N: 3.942 | |||
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết
Về KQXS mgày 14-1-2026
Kết quả xổ số ngày 14/1/2026 được chúng tôi cập nhật và kiểm tra kết quả để đảm bảo kết quả là chính xác nhất. Nếu KQXS ngày 14 tháng 1 không có hoặc thiếu, nguyên nhân đã được chỉ rõ ở trên.KQXS ngày 14/1/2026 phiên bản AMP
Từ khóa
Kết quả xổ số ngày 14-1-2026- kqxs 14/1. KQXS 3 Miền ngày 14 tháng 1 năm 2026
